Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Le Havre
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 1 | 13 | 14:37 | 13 | 17 |
| Chủ | 9 | 2 | 0 | 7 | 6:21 | 6 | 18 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:16 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:14 | 1 | |
| Tất cả | 18 | 1 | 9 | 8 | 4:16 | 12 | 16 |
| Chủ | 9 | 0 | 4 | 5 | 2:10 | 4 | 18 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:6 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:7 | 3 |
Stade Brestois
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 1 | 9 | 28:31 | 25 | 10 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 19:10 | 19 | 3 | |
| Khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 9:21 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 2 | 8 | 15:18 | 26 | 9 | 44% |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 11:5 | 19 | 2 | 67% |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 4:13 | 7 | 15 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
2.5
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Liên đoàn Pháp
20
33
20
33
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
2
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
2
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
2
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
01
01
01
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
32
20
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
B
3
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Romain Lissorgue |
| Điều khiển Le Havre | 10T 5H 2B |
| Điều khiển Stade Brestois | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

