Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Le Havre
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 16:25 | 20 | 15 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 11:9 | 14 | 14 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 5:16 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 2 | 11 | 7 | 5:10 | 17 | 16 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:6 | 10 | 14 |
| Khách | 10 | 0 | 7 | 3 | 1:4 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Strasbourg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 3 | 8 | 33:25 | 30 | 8 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 17:7 | 19 | 5 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:18 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 13:8 | 33 | 5 | 40% |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 6:2 | 18 | 3 | 40% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:6 | 15 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
62
11
62
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
H
T
2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abdelatif Kherradji |
| Điều khiển Le Havre | 2T 4H 2B |
| Điều khiển Strasbourg | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

