Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Le Havre
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 18:26 | 23 | 13 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 13:10 | 17 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 5:16 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 2 | 12 | 7 | 6:11 | 18 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:7 | 11 | 14 |
| Khách | 10 | 0 | 7 | 3 | 1:4 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Toulouse
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 31:24 | 30 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 19:15 | 16 | 13 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:9 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:5 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 11:10 | 26 | 13 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:6 | 14 | 12 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:4 | 12 | 11 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
62
11
62
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
31
43
31
43
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
Liên đoàn Pháp
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Pháp
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jerome Brisard |
| Điều khiển Le Havre | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Toulouse | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

