Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Le Mans
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 21:21 | 25 | 6 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:10 | 8 | 17 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:11 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 7:8 | 22 | 8 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:4 | 7 | 17 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 5:4 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Sochaux
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 9 | 2 | 17:12 | 24 | 7 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:8 | 15 | 6 | |
| Khách | 7 | 1 | 6 | 0 | 5:4 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 10 | 3 | 3:3 | 19 | 12 | 19% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 3:2 | 13 | 11 | 33% |
| Khách | 7 | 0 | 6 | 1 | 0:1 | 6 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
04
07
04
07
T
T
6/6.5
2.5/3
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Pháp
01
12
01
12
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Cúp Pháp
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
2
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
Liên đoàn Pháp
00
12
00
12
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
VĐQG Pháp
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Pháp
02
13
02
13
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

