Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 7 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:4 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
Young Star
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:20 | 5 | 15 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:8 | 4 | 12 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:12 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:18 | 4 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 2:12 | 7 | 13 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:4 | 4 | 10 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:8 | 3 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:11 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
5 Ngày
Burundi Primus League
10 Ngày
Burundi Primus League
28 Ngày
Burundi Primus League
5 Ngày
Burundi Primus League
10 Ngày
Burundi Primus League
28 Ngày
Le Messager Ngozi



