Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lecce
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
AC Milan
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 19 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 2 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
02
22
02
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
30
34
30
34
H
2.5
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
30
40
30
40
B
2.5
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
VĐQG Ý
20
52
20
52
VĐQG Ý
10
11
10
11
VĐQG Ý
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ý
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
09
05
09
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ý
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Ý
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Livio Marinelli |
| Điều khiển Lecce | 2T 6H 2B |
| Điều khiển AC Milan | 5T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

