Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lecce
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 6:21 | 12 | 15 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:13 | 8 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 1:8 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:9 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 6 | 5 | 2:10 | 12 | 16 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:6 | 7 | 14 |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 0:4 | 5 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 |
Juventus
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 7 | 0 | 21:7 | 25 | 6 | |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 9:3 | 13 | 7 | |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:4 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 11:5 | 21 | 6 | 38% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:2 | 12 | 4 | 43% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
03
06
03
06
B
B
2.5
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Ý
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
03
00
03
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
21
21
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
3/3.5
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
H
2.5
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Ý
30
40
30
40
B
2.5
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
2.5
T
Hạng 2 Ý
11
13
11
13
B
Hạng 2 Ý
00
41
00
41
B
VĐQG Ý
21
31
21
31
B
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
VĐQG Ý
31
52
31
52
B
VĐQG Ý
01
01
01
01
VĐQG Ý
13
34
13
34
VĐQG Ý
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
32
44
32
44
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Antonio Rapuano |
| Điều khiển Lecce | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Juventus | 4T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

