Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lecce
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 10:27 | 16 | 14 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:15 | 12 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 2:12 | 4 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 5:12 | 17 | 14 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:7 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 1:5 | 6 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Lazio
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 1 | 5 | 30:23 | 31 | 5 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:12 | 19 | 1 | |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 13:11 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:10 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 12:9 | 26 | 5 | 44% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:7 | 12 | 7 | 38% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:2 | 14 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
03
06
03
06
B
B
2.5
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Ý
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
11
23
11
23
B
2.5
T
VĐQG Ý
22
24
22
24
B
2.5/3
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
VĐQG Ý
21
53
21
53
T
VĐQG Ý
02
33
02
33
VĐQG Ý
00
01
00
01
VĐQG Ý
30
41
30
41
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
02
15
02
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Europa League
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gianluca Manganiello |
| Điều khiển Lecce | 0T 1H 6B |
| Điều khiển Lazio | 6T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

