Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lech Poznan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 8 | 6 | 42:36 | 41 | 2 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 25:22 | 19 | 13 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:14 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:6 | 15 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 11 | 4 | 22:14 | 41 | 1 |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 11:10 | 15 | 16 |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 11:4 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 |
LKS Nieciecza
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 7 | 13 | 29:44 | 22 | 18 | |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 14:23 | 10 | 18 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 15:21 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 8 | 10 | 17:20 | 29 | 13 | 28% |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:8 | 16 | 15 | 23% |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 9:12 | 13 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
22
43
22
43
T
H
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
21
00
21
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
52
21
52
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
2.5
T
Cúp Ba Lan
00
04
00
04
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
41
81
41
81
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
24
11
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patryk Gryckiewicz |
| Điều khiển Lech Poznan | 1T 0H 1B |
| Điều khiển LKS Nieciecza | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

