Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lech Poznan
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 2 | 6 | 43:18 | 47 | 1 |
| Chủ | 12 | 10 | 0 | 2 | 30:9 | 30 | 1 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:9 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:6 | 9 | |
| Tất cả | 23 | 10 | 8 | 5 | 22:13 | 38 | 3 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 15:5 | 25 | 1 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:8 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:5 | 9 |
Stal Mielec
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 5 | 12 | 24:31 | 23 | 14 | |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 15:13 | 18 | 7 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:18 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 12 | 5 | 11:11 | 30 | 9 | 26% |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 5:6 | 15 | 11 | 25% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:5 | 15 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
17
04
17
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
13
13
13
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
H
2.5
X
Giao hữu
01
34
01
34
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damian Sylwestrzak |
| Điều khiển Lech Poznan | 7T 4H 4B |
| Điều khiển Stal Mielec | 1T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

