Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lechia Gdansk
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 40:38 | 28 | 11 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 23:14 | 17 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 17:24 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 18:9 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 18:17 | 27 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:6 | 18 | 4 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 7:11 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 |
Cracovia Krakow
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 26:21 | 30 | 4 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 13:8 | 16 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:13 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 11 | 1 | 12:5 | 32 | 2 | 37% |
| Chủ | 9 | 3 | 6 | 0 | 5:2 | 15 | 9 | 33% |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:3 | 17 | 1 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Ba Lan
32
52
32
52
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Ba Lan
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
42
11
42
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
03
15
03
15
T
3
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tomasz Kwiatkowski |
| Điều khiển Lechia Gdansk | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Cracovia Krakow | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

