Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lechia Gdansk
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 32:35 | 22 | 16 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 18:12 | 14 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 14:23 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 14:14 | 23 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:4 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:10 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Gornik Zabrze
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 3 | 5 | 27:19 | 30 | 1 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 19:9 | 19 | 3 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:10 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 9:7 | 25 | 4 | 35% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 8:3 | 18 | 3 | 56% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 1:4 | 7 | 11 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ba Lan
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Ba Lan
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
62
21
62
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
33
22
33
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
34
20
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
02
03
02
03
T
3.5
X
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pawel Malec |
| Điều khiển Lechia Gdansk | 3T 2H 2B |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 0T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

