Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lechia Gdansk
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Lech Poznan
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 17 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
34
35
34
35
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
33
21
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
51
71
51
71
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
51
81
51
81
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bartosz Frankowski |
| Điều khiển Lechia Gdansk | 16T 4H 11B |
| Điều khiển Lech Poznan | 13T 10H 9B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

