Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lechia Gdansk
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 49:47 | 36 | 14 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 27:17 | 21 | 10 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 22:30 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 22:22 | 36 | 5 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 13:8 | 24 | 2 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 9:14 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 |
Pogon Szczecin
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 4 | 11 | 35:38 | 34 | 11 | |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 26:17 | 26 | 1 | |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 9:21 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:4 | 13 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 8 | 10 | 17:18 | 29 | 12 | 28% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 13:6 | 23 | 3 | 46% |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 4:12 | 6 | 17 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Ba Lan
32
52
32
52
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
22
33
22
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
34
00
34
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
32
02
32
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wojciech Myc |
| Điều khiển Lechia Gdansk | 2T 1H 3B |
| Điều khiển Pogon Szczecin | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

