Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 9
-
8 Sút trúng mục tiêu 2
-
106 Tấn công 87
-
51 Tấn công nguy hiểm 33
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
10 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 7
-
15 Đá phạt trực tiếp 10
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
605 Chuyền bóng 328
-
87% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 4
-
15 Đánh đầu 25
-
11 Đánh đầu thành công 9
-
0 Số lần cứu thua 8
-
21 Tắc bóng 17
-
7 Cú rê bóng 9
-
22 Quả ném biên 18
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 14
-
11 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
90'
De Norre C.
86'
Tanganga J.
James Debayo
Ampadu E.
83'
81'
Kelly D.
Cundle L.
Piroe J.
Gnonto W.
80'
75'
Honeyman G.
Azeez F.
74'
Wintle R.
Mitchell B.
Firpo J.
Byram S.
70'
Solomon M.
Chambers S.
70'
Tanaka A.
Guilavogui J.
69'
69'
Watmore D.
Mihailo Ivanovic
69'
Bangura-Williams R.
Neghli C.
Struijk P.
60'
55'
Azeez F.
De Norre C.
HT0 - 1
Guilavogui J.
39'
30'
Azeez F.
Bryan J.

4-2-3-1
-
26Darlow K. -
33Schmidt I.
4Ampadu E.
5Struijk P.
25Byram S. -

23Guilavogui J.
8Rothwell J. -
29Gnonto W.
42Chambers S.
17Ramazani L. -
19Joseph M.
-
26Mihailo Ivanovic -
56Neghli C.
25Cundle L.
2
11Azeez F. -

24De Norre C.
8Mitchell B. -
15Bryan J.
5Cooper J.
6Tanganga J.
45Harding W. -
13Roberts L.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
11
Aaronson B.
2
Bogle J.
37
James Debayo
3
Firpo J.
44
Gruev I.
1
Meslier I.
10
Piroe J.
14
Solomon M.
22
Tanaka A.
Bangura-Williams R.
31
Honeyman G.
39
Jensen L.
1
Kelly D.
16
Leahy T.
29
Sturge Z.
58
Wallace M.
3
Watmore D.
19
Wintle R.
14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
11%
12%
11%
10%
17%
15%
14%
18%
20%
26%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
31%
17%
3%
13%
17%
17%
13%
4%
6%
30%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 1.2
-
0.4 Thủng lưới 0.9
-
5.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.2
-
8.6 Phạt góc 3.7
-
1.5 Thẻ vàng 1.4
-
9.5 Phạm lỗi 13.3
-
61.1% TL kiểm soát bóng 43.2%

