Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Arka Gdynia
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
51
11
51
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
02
12
02
12
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Ba Lan
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
02
25
02
25
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Piotr Lasyk |
| Điều khiển Legia Warszawa | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Arka Gdynia | 4T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

