Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 8 | 7 | 50:36 | 44 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 28:13 | 27 | 4 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 22:23 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 15 | 6 | 26:22 | 33 | 11 |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 16:9 | 22 | 5 |
| Khách | 14 | 1 | 8 | 5 | 10:13 | 11 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 7 | 5 | 48:32 | 52 | 3 | |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 30:14 | 31 | 3 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18:18 | 21 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 14 | 8 | 5 | 28:13 | 50 | 2 | 52% |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 17:6 | 29 | 2 | 57% |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 11:7 | 21 | 2 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
12
63
12
63
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
22
12
22
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
51
11
51
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
13
25
13
25
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
70
20
70
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damian Sylwestrzak |
| Điều khiển Legia Warszawa | 10T 4H 4B |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 5T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
Jagiellonia Bialystok

