Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 55:39 | 50 | 5 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 30:15 | 30 | 4 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 25:24 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 16 | 7 | 29:24 | 37 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 17:11 | 23 | 7 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 12:13 | 14 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Lech Poznan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 20 | 3 | 8 | 64:29 | 63 | 2 | |
| Chủ | 16 | 14 | 0 | 2 | 45:12 | 42 | 1 | |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 19:17 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:8 | 13 | ||
| Tất cả | 31 | 16 | 10 | 5 | 37:17 | 58 | 2 | 52% |
| Chủ | 16 | 11 | 4 | 1 | 24:7 | 37 | 1 | 69% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 13:10 | 21 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ba Lan
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
12
63
12
63
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
51
81
51
81
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ba Lan
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
17
04
17
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
13
13
13
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wojciech Myc |
| Điều khiển Legia Warszawa | 3T 2H 1B |
| Điều khiển Lech Poznan | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

