Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:12 | 15 | 10 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:2 | 11 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 5:7 | 15 | 11 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 3:0 | 11 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
Lech Poznan
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 20:18 | 19 | 6 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 11:13 | 9 | 14 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:7 | 15 | 9 | 36% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:5 | 6 | 15 | 14% |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 3 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
14
15
14
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
34
20
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
51
71
51
71
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Piotr Lasyk |
| Điều khiển Legia Warszawa | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Lech Poznan | 3T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

