Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 8 | 8 | 50:37 | 44 | 5 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 28:14 | 27 | 4 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 22:23 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 15 | 7 | 26:23 | 33 | 13 |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 16:10 | 22 | 5 |
| Khách | 14 | 1 | 8 | 5 | 10:13 | 11 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 |
Lechia Gdansk
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 6 | 15 | 30:48 | 27 | 15 | |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 12:19 | 17 | 17 | |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 18:29 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:11 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 8 | 11 | 9 | 13:21 | 35 | 11 | 29% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 4:7 | 18 | 12 | 29% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 9:14 | 17 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
12
63
12
63
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
22
12
22
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Ba Lan
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
42
01
42
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patryk Gryckiewicz |
| Điều khiển Legia Warszawa | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Lechia Gdansk | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

