Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 6
-
5 Phạt góc nửa trận 3
-
21 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
51 Tấn công 52
-
33 Tấn công nguy hiểm 19
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
12 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 3
-
15 Sút ngoài cầu môn 5
-
10 Đá phạt trực tiếp 12
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
368 Chuyền bóng 310
-
80% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
4 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 4
-
11 Tắc bóng 27
-
8 Cú rê bóng 9
-
20 Quả ném biên 12
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 8
-
21 Chuyển dài 22
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
87'
Zhukov G.
86'
Michalis Kosidis
Wszolek P.
86'
Olewinski O.
Maximilano Oyedele
85'
Augustyniak R.
Vinagre R.
84'
73'
Zhukov G.
Klimek A.
Chodyna K.
Elitim J.
64'
63'
Cholewiak M.
Stepien M.
Wojcieh Urbanski
Bichakhchyan V.
63'
60'
Craciun A.
Red card cancelled
Jedrzejczyk A.
Kapuadi S.
53'
46'
Yakuba R.
Siplak M.
46'
Craciun A.
Blagaic J.
46'
German Barkovskiy
Solowiej L.
HT2 - 0
Kapuadi S.
Jan Ziolkowski
35'
34'
Stepien K.
Kapustka B.
Morishita R.
15'

4-3-3
-
77Kovacevic V. -
13Wszolek P.
24Jan Ziolkowski

3Kapuadi S.
19Vinagre R. -
67Kapustka B.
6Maximilano Oyedele
22Elitim J. -
21Bichakhchyan V.
28Gual M.
25Morishita R.
-
35Michalis Kosidis -
7Klimek A.
24Blagaic J.
12Stepien M. -
5Stepien K.
14Serafin J. -
18Siplak M.
4Szymonowicz D.
27Solowiej L.
8Piotr Mrozinski -
1Komar K.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
8
Augustyniak R.
11
Chodyna K.
5
Goncalves C.
55
Jedrzejczyk A.
52
Olewinski O.
7
Pekhart T.
42
Sergio Barcia
1
Tobiasz K.
53
Wojcieh Urbanski
German Barkovskiy
63
Cholewiak M.
11
Craciun A.
22
Kidric R.
45
Michal Perchel
31
Mateusz Radecki
17
Revenco I.
67
Yakuba R.
3

Zhukov G.
88
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
18%
15%
10%
17%
32%
20%
10%
14%
16%
18%
10%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
11%
13%
4%
36%
22%
8%
18%
13%
18%
11%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.2
-
1.4 Thủng lưới 1.2
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 13.2
-
5.0 Phạt góc 3.3
-
3.1 Thẻ vàng 1.0
-
13.3 Phạm lỗi 18.3
-
47.7% TL kiểm soát bóng 41.3%

