Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Legia Warszawa
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 40:28 | 36 | 6 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 25:12 | 23 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 12 | 4 | 24:17 | 30 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 15:8 | 20 | 4 |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 9:9 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 |
Slask Wroclaw
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 8 | 12 | 19:34 | 14 | 18 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:15 | 10 | 18 | |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 7:19 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 12:14 | 26 | 12 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:5 | 16 | 7 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 5:9 | 10 | 14 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
12
63
12
63
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
22
12
22
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
40
00
40
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
H
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
41
41
41
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
04
04
04
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
H
2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
14
11
14
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
07
01
07
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damian Kos |
| Điều khiển Legia Warszawa | 7T 2H 2B |
| Điều khiển Slask Wroclaw | 1T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

