So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Giao hữu
10
31
10
31
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1
T
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
H
2.5
1
T
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Cúp Nga
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu

