Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leicester City
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 11 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 24 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 21 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 |
Birmingham
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 8 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
H
B
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Anh
12
23
12
23
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
23
20
23
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
32
01
32
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Giao hữu
11
23
11
23
B
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Anh
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joshua Smith |
| Điều khiển Leicester City | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Birmingham | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

