Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leicester City
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 27:26 | 28 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:10 | 13 | 17 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:16 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 3 | 9 | 13:15 | 27 | 13 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 6:5 | 16 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 7:10 | 11 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 |
Ipswich
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 34:19 | 34 | 4 | |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 19:9 | 22 | 2 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:10 | 12 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 9 | 4 | 12:8 | 30 | 6 | 35% |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 10:3 | 23 | 1 | 55% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:5 | 7 | 21 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
40
60
40
60
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
30
42
30
42
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

