Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leicester City
[ENG PR-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 7 | 25 | 33:80 | 25 | 18 |
| Chủ | 19 | 4 | 3 | 12 | 15:34 | 15 | 18 |
| Khách | 19 | 2 | 4 | 13 | 18:46 | 10 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 38 | 5 | 13 | 20 | 12:40 | 28 | 20 |
| Chủ | 19 | 4 | 5 | 10 | 6:17 | 17 | 19 |
| Khách | 19 | 1 | 8 | 10 | 6:23 | 11 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Sheffield Wed.
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 15 | 13 | 18 | 60:69 | 58 | 12 | |
| Chủ | 23 | 6 | 8 | 9 | 30:32 | 26 | 23 | |
| Khách | 23 | 9 | 5 | 9 | 30:37 | 32 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 46 | 9 | 20 | 17 | 19:28 | 47 | 20 | 20% |
| Chủ | 23 | 6 | 10 | 7 | 11:10 | 28 | 19 | 26% |
| Khách | 23 | 3 | 10 | 10 | 8:18 | 19 | 21 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
H
B
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
B
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
Hạng Nhất Anh
01
14
01
14
B
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
31
11
31
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
22
02
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matt Donohue |
| Điều khiển Leicester City | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Sheffield Wed. | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

