So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lens (W)
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 |
Nữ Nantes
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:6 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:5 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:6 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 8 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
2.5/3
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
51
00
51
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
21
00
21
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
H
T
3
1/1.5
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
70
20
70
Giao hữu
00
20
00
20
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
3
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
48
00
48
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
61
11
61
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
4/4.5
2
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

