Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
7 Dứt điểm 12
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
5 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
0 Cản bóng 1
-
12 Đá phạt trực tiếp 5
-
33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
-
380 Chuyền bóng 549
-
77% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
3 Việt vị 2
-
4 Số lần cứu thua 2
-
17 Tắc bóng 11
-
6 Cú rê bóng 4
-
27 Quả ném biên 24
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 13
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
25 Chuyển dài 39
-
0.42 expected Goal(xG) 1.29
-
1 Phạt góc 1
-
3 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
3 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
160 Chuyền bóng 335
-
76% TL chuyền bóng tnành công 90%
-
2 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 2
-
15 Quả ném biên 13
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 6
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
9 Chuyển dài 17
-
0.11 expected Goal(xG) 0.7
-
2 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
2 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 2
-
220 Chuyền bóng 214
-
77% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 2
-
12 Quả ném biên 11
-
5 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 22
-
0.31 expected Goal(xG) 0.59
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 2
90+2'
Diakite T.
Evrard J.
78'
73'
Oillic L.
HT0 - 1
Jennyfer Limage
26'
3'
Rasheedat Ajibade
Jennifer Echegini
FT0 - 2
Không có sự kiện
HT0 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
10%
22%
11%
16%
15%
13%
10%
13%
14%
22%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
10%
15%
13%
11%
24%
13%
20%
20%
6%
16%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.4
-
1.2 Thủng lưới 1.2
-
10.0 Bị sút trúng mục tiêu 7.6
-
5.0 Phạt góc 6.4
-
0.8 Thẻ vàng 1.3
-
10.0 Phạm lỗi 13.0
-
48.6% TL kiểm soát bóng 53.4%



