Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 14 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Panathinaikos
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 7 | 5 | 44:26 | 49 | 4 | |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 25:10 | 28 | 4 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:16 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:4 | 16 | ||
| Tất cả | 26 | 14 | 7 | 5 | 23:10 | 49 | 3 | 54% |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 13:4 | 28 | 1 | 62% |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 10:6 | 21 | 3 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
52
20
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Cúp Hy Lạp
20
30
20
30
B
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
2.5/3
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa League
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christos Vergetis |
| Điều khiển Levadiakos | 3T 0H 6B |
| Điều khiển Panathinaikos | 6T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



