Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Levadiakos
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 28:13 | 21 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:6 | 13 | 4 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:7 | 8 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 18:6 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:9 | 15 | 8 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 |
PAOK Saloniki
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 23:7 | 26 | 2 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:1 | 16 | 2 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:6 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:3 | 15 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:5 | 19 | 3 | 45% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 11 | 17% |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:4 | 12 | 2 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
40
60
40
60
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
32
10
32
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
22
32
22
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
50
10
50
B
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Hy Lạp
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Hy Lạp
30
32
30
32
T
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
2
X
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hy Lạp
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
03
34
03
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
23
33
23
33
B
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anasthasios Sidiropoulos |
| Điều khiển Levadiakos | 4T 1H 5B |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 5T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

