Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Levante
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 19:15 | 23 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:9 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 8 | 1 | 12:5 | 23 | 6 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 21 |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:1 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 |
Malaga
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 10 | 1 | 12:11 | 22 | 10 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:5 | 15 | 8 | |
| Khách | 7 | 0 | 7 | 0 | 6:6 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 5:5 | 20 | 11 | 27% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:3 | 12 | 11 | 38% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 1:2 | 8 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
2/2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
32
02
32
T
2/2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Germán Cid |
| Điều khiển Levante | 0T 2H 1B |
| Điều khiển Malaga | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

