Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Levante
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 10 | 5 | 39:27 | 43 | 7 |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 24:14 | 23 | 7 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 15:13 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 16 | 3 | 17:10 | 37 | 9 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 9:9 | 13 | 19 |
| Khách | 14 | 5 | 9 | 0 | 8:1 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Sporting de Gijon
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 34:30 | 36 | 10 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:14 | 24 | 5 | |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 15:16 | 12 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 10 | 6 | 14:11 | 40 | 7 | 38% |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 8:6 | 23 | 7 | 43% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:5 | 17 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
03
03
03
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
13
13
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
33
12
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Manuel Perez |
| Điều khiển Levante | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Sporting de Gijon | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

