Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Levski Sofia
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 14 | 2 | 3 | 43:12 | 44 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 24:4 | 22 | 2 |
| Khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:8 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 18:5 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 18:5 | 35 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 10:0 | 21 | 1 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:5 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 |
Botev Vratsa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 15:16 | 25 | 9 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:6 | 13 | 8 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:10 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 14 | 2 | 6:5 | 23 | 10 | 16% |
| Chủ | 10 | 0 | 10 | 0 | 1:1 | 10 | 10 | 0% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Siêu Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
22
12
22
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nikola Popov |
| Điều khiển Levski Sofia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Botev Vratsa | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

