Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 10
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
14 Dứt điểm 18
-
5 Sút trúng mục tiêu 8
-
103 Tấn công 108
-
65 Tấn công nguy hiểm 59
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
14 Phạm lỗi 8
-
3 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 5
-
8 Đá phạt trực tiếp 14
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
383 Chuyền bóng 360
-
71% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
1 Đánh đầu 31
-
23 Đánh đầu thành công 48
-
7 Số lần cứu thua 3
-
5 Tắc bóng 24
-
11 Cú rê bóng 7
-
31 Quả ném biên 17
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Tắc bóng thành công 34
-
4 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 5
-
1 Kiến tạo 1
-
17 Chuyển dài 45
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
86'
Lapslie G.
C.Kelly
Koroma J.
Wellens C.
84'
77'
Baldwin A.
Happe D.
75'
66'
Neufville J.
Halliday B.
66'
Swan W.
B.Pointon
Wellens C.
65'
Ballard D.
58'
55'
Halliday B.
Mitchell D.
Archibald T.
50'
HT1 - 1
Bakinson T.
45'
Ballard D.
Bakinson T.
36'
Beckles O.
T.Adaramola
32'
28'
Wright J.
17'
Humphrys S.
Power M.

4-2-3-1
-
6.61Simkin T. -
6.514M.Craig
6.94Simpson J.
6.5
5Happe D.
6.4
3T.Adaramola -
7.0
15Bakinson T.
6.921Moorhouse J. -
6.4
44Archibald T.
6.0
25Wellens C.
6.97ONeill O. -
8.32
32Ballard D.
-
8.1
11Humphrys S. -
6.3
23B.Pointon
6.710Sarcevic A. -
7.23Touray I.
7.621Metcalfe J.
7.0
6Power M.
7.0
2Halliday B. -
7.7
18C.Kelly
7.0
15Baldwin A.
6.4
4Wright J. -
6.41Walker S.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
17
Koroma J.

6.1
19
Beckles O.

7.0
11
Mitchell D.

6.8
33
K.Cahill
28
Clare S.
29
Z.Obiero
2
James T.

6.2
Lapslie G.
32

6.6
Neufville J.
7

6.2
Swan W.
24
Tilt C.
26
J.Hilton
25
Leigh T.
20
McIntyre T.
14
Chấn thương và án treo giò
-
44Theodore Archibald
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
22%
14%
10%
14%
17%
19%
17%
19%
8%
23%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
8%
20%
25%
6%
13%
18%
11%
13%
22%
27%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.7
-
1.5 Thủng lưới 1.0
-
10.8 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
-
4.8 Phạt góc 4.9
-
2.3 Thẻ vàng 2.3
-
13.7 Phạm lỗi 14.4
-
51.4% TL kiểm soát bóng 47.8%

