Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leyton Orient
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 16 | 5 | 12 | 49:32 | 53 | 6 |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 25:12 | 30 | 7 |
| Khách | 16 | 7 | 2 | 7 | 24:20 | 23 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | |
| Tất cả | 33 | 14 | 12 | 7 | 29:14 | 54 | 3 |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 15:9 | 26 | 5 |
| Khách | 16 | 7 | 7 | 2 | 14:5 | 28 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 8 | 9 | 43:30 | 53 | 7 | |
| Chủ | 17 | 10 | 5 | 2 | 24:11 | 35 | 4 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 19:19 | 18 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 32 | 6 | 19 | 7 | 13:12 | 37 | 16 | 19% |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 8:5 | 24 | 10 | 29% |
| Khách | 15 | 1 | 10 | 4 | 5:7 | 13 | 19 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
10
12
10
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
04
26
04
26
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
League Trophy - Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
31
01
31
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
13
01
13
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
B
2.5
T
Cúp FA
10
21
10
21
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Anh
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
31
42
31
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
03
05
03
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
League Trophy - Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tom Reeves |
| Điều khiển Leyton Orient | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Charlton Athletic | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
Charlton Athletic

