Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leyton Orient
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:22 | 11 | 18 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:7 | 5 | 21 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:15 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:13 | 4 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:9 | 11 | 19 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 19 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Doncaster Rovers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 11:12 | 17 | 10 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | 8 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:7 | 6 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:4 | 15 | 9 | 27% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 3 | 50% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
League Trophy - Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
43
11
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
02
22
02
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
010
05
010
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
14
11
14
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
02
02
02
02
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
Hạng 3 Anh
00
42
00
42
B
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
Chưa có dữ liệu
League Trophy - Anh
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
31
31
31
31
T
T
2/2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
07
03
07
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

