Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leyton Orient
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 29:29 | 24 | 13 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:9 | 15 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 14:20 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 12:13 | 22 | 14 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:9 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Luton Town
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 3 | 7 | 21:22 | 27 | 7 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 8:8 | 14 | 15 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13:14 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:7 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 8:10 | 21 | 18 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:4 | 12 | 15 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:6 | 9 | 12 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
League Trophy - Anh
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
43
11
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
2.5/3
X
League Trophy - Anh
10
21
10
21
B
2.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
13
01
13
B
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League Trophy - Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
20
43
20
43
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League Trophy - Anh
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
League Trophy - Anh
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

