Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
04
26
04
26
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Anh
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
League Trophy - Anh
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
42
00
42
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
30
80
30
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
33
10
33
B
H
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Darren Bond |
| Điều khiển Leyton Orient | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Manchester City | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

