Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leyton Orient
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 23 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 24 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Wigan Athletic
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
010
05
010
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
02
43
02
43
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Neil Hair |
| Điều khiển Leyton Orient | 2T 2H 1B |
| Điều khiển Wigan Athletic | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

