Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leyton Orient
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 44 | 22 | 6 | 16 | 67:47 | 72 | 6 |
| Chủ | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:19 | 37 | 7 |
| Khách | 22 | 11 | 2 | 9 | 35:28 | 35 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:9 | 13 | |
| Tất cả | 44 | 17 | 17 | 10 | 33:20 | 68 | 3 |
| Chủ | 22 | 8 | 7 | 7 | 16:13 | 31 | 13 |
| Khách | 22 | 9 | 10 | 3 | 17:7 | 37 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 44 | 24 | 12 | 8 | 69:41 | 84 | 3 | |
| Chủ | 22 | 12 | 6 | 4 | 26:15 | 42 | 6 | |
| Khách | 22 | 12 | 6 | 4 | 43:26 | 42 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | ||
| Tất cả | 44 | 10 | 26 | 8 | 24:19 | 56 | 13 | 23% |
| Chủ | 22 | 4 | 15 | 3 | 8:7 | 27 | 17 | 18% |
| Khách | 22 | 6 | 11 | 5 | 16:12 | 29 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
02
43
02
43
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
10
12
10
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
04
26
04
26
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
40
42
40
42
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
12
13
12
13
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
Hạng 4 Anh
21
42
21
42
B
Hạng 4 Anh
30
32
30
32
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
23
00
23
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp FA
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Coy |
| Điều khiển Leyton Orient | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Wycombe Wanderers | 4T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
Wycombe Wanderers

