Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
7 Phạt góc 2
-
5 Phạt góc nửa trận 2
-
22 Dứt điểm 7
-
8 Sút trúng mục tiêu 4
-
133 Tấn công 48
-
59 Tấn công nguy hiểm 23
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
16 Phạm lỗi 8
-
4 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
7 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 16
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
-
527 Chuyền bóng 289
-
88% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 6
-
3 Số lần cứu thua 5
-
9 Tắc bóng 9
-
4 Số lần thay người 5
-
9 Cú rê bóng 9
-
21 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
10 Tắc bóng thành công 20
-
9 Cắt bóng 8
-
7 Tạt bóng thành công 0
-
2 Kiến tạo 0
-
22 Chuyển dài 17
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
2.1 expected Goal(xG) 0.5
-
5 Phạt góc 2
-
14 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
56 Tấn công 27
-
25 Tấn công nguy hiểm 13
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
6 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
246 Chuyền bóng 142
-
86% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 4
-
2 Số lần cứu thua 4
-
4 Tắc bóng 7
-
2 Cú rê bóng 4
-
12 Quả ném biên 8
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 5
-
6 Tạt bóng thành công 0
-
9 Chuyển dài 7
-
1.38 expected Goal(xG) 0.48
-
2 Phạt góc 0
-
8 Dứt điểm 1
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
77 Tấn công 21
-
34 Tấn công nguy hiểm 10
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
10 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 10
-
281 Chuyền bóng 147
-
90% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
0 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 1
-
7 Cú rê bóng 5
-
9 Quả ném biên 9
-
2 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
13 Chuyển dài 10
-
0.72 expected Goal(xG) 0.02
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Mawlanniyaz D.
Yuan Mincheng
88'
Haoran Li
Chen Binbin
88'
Pan Ximing
87'
84'
Wei Suowei
Liu Mingshi
Jeffinho
Pan Ximing
83'
78'
Liang Weipeng
He Xiaoqiang
78'
Du Y.
Amadou I.
Jeffinho
74'
Pan Ximing
Gao Jiarun
71'
Zang Yifeng
Li Tixiang
61'
61'
Ruijie Yue
A.Cîmpanu
61'
Ruan Qilong
Xiang Yuwang
Jeffinho
57'
Ange Samuel
Gao Jiarun
47'
HT0 - 1
30'
Ngadeu M.
29'
Haoyang Yao
Card changed
21'
Xiang Yuwang
Felipe
20'
Li Tixiang
18'

3-4-3
-
6.629Zhang Y. -
6.734Zhang Hongfu
6.5
26Yuan Mincheng
7.4
15Felipe -
6.9
27Gao Jiarun
7.510Kunimoto T.
6.5
18Li Tixiang
6.6
11Chen Binbin -
7.3
7Ange Samuel
6.89Mbenza G.
9.92
47Jeffinho
-
7.611Dimata L. -
7.6
7Xiang Yuwang
6.716Zhixiong Zhang
6.1
10Amadou I.
6.5
9A.Cîmpanu -
6.2
26He Xiaoqiang
6.53Zhang Y.
5.5
32Ngadeu M.
6.833Lucao
5.9
24Liu Mingshi -
6.21Haoyang Yao

5-4-1
Cầu thủ thay thế
14
Zang Yifeng

6.3
3


Pan Ximing



6.7
35
Haoran Li

0.0
5
Mawlanniyaz D.

0.0
21
Han Rongze
28
Dong X.
30
Pang S.
4
Tian Ziyi
33
Tian Y.
20
Gui Zihan
36
De ao Tian
17
Tian Y.

6.2
Ruan Qilong
38

6.1
Ruijie Yue
4

6.4
Liang Weipeng
18

6.6
Du Y.
19

6.7
Wei Suowei
37
Zitong Wu
31
Yerzat Y.
25
Jin Pengxiang
6
Huang X.
5
Jiale Liu
21
Chen Chunxin
15
Wu Yongqiang
27
Chấn thương và án treo giò
-
5Li Peng
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
8%
10%
15%
8%
15%
18%
15%
14%
15%
35%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
23%
7%
21%
10%
7%
25%
14%
12%
14%
23%
19%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.1
-
1.9 Thủng lưới 1.1
-
12.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.0
-
3.9 Phạt góc 3.1
-
1.8 Thẻ vàng 1.6
-
11.3 Phạm lỗi 12.9
-
51.3% TL kiểm soát bóng 47.9%

