Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
5 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 22
-
1 Sút trúng mục tiêu 10
-
112 Tấn công 88
-
36 Tấn công nguy hiểm 47
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
10 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 11
-
2 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 8
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
489 Chuyền bóng 380
-
85% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
4 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 6
-
12 Cú rê bóng 8
-
17 Quả ném biên 14
-
1 Sút trúng cột dọc 3
-
7 Tắc bóng thành công 7
-
7 Cắt bóng 13
-
2 Tạt bóng thành công 5
-
1 Kiến tạo 2
-
21 Chuyển dài 19
-
0.43 expected Goal(xG) 5.24
-
2 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 7
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
52 Tấn công 48
-
13 Tấn công nguy hiểm 23
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
5 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
255 Chuyền bóng 221
-
85% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 6
-
4 Quả ném biên 9
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 6
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 7
-
0.15 expected Goal(xG) 2.42
-
3 Phạt góc 2
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
1 Đá phạt trực tiếp 4
-
234 Chuyền bóng 159
-
86% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
4 Số lần cứu thua 0
-
2 Tắc bóng 4
-
7 Cú rê bóng 2
-
13 Quả ném biên 5
-
2 Cắt bóng 7
-
11 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 5
90+1'
Shi Songchen
M.Mewlan
88'
Qazaishvili V.
Tian Y.
Li Tixiang
87'
Mbenza G.
Goal cancelled
84'
79'
Peng Y.
Zeca
Pang S.
Haoran Li
71'
Kunimoto T.
Zang Yifeng
69'
68'
I.Memet
Huang Zhengyu
67'
Peng Xiao
Zheng Zheng
55'
Guilherme Madruga
Zeca
52'
Qazaishvili V.
50'
M.Mewlan
Penalty awarded
Pan Ximing
Chen Binbin
46'
46'
Merkies R.
Wang Tong
Vagic P.
Mawlanniyaz D.
46'
HT0 - 2
Kunimoto T.
39'
25'
Zeca
23'
Guilherme Madruga
Penalty awarded
14'
Zeca
Xie Wenneng

4-1-4-1
-
7.129Zhang Y. -
6.1
5Mawlanniyaz D.
5.726Yuan Mincheng
6.115Felipe
6.0
11Chen Binbin -
6.2
18Li Tixiang -
6.27Ange Samuel
7.2
10Kunimoto T.
6.6
14Zang Yifeng
6.2
35Haoran Li -
6.59Mbenza G.
-
8.3
10Qazaishvili V.
8.7


19Zeca -
6.9
28M.Mewlan
6.9
35Huang Zhengyu
9.0
8Guilherme Madruga
7.2
7Xie Wenneng -
7.411Liu Yang
7.0
5Zheng Zheng
6.633Gao Zhunyi
6.7
6Wang Tong -
6.514Wang Dalei

4-4-2
Cầu thủ thay thế
3
Pan Ximing

5.7
6
Vagic P.

6.1
30
Pang S.

6.1
17
Tian Y.

6.4
21
Han Rongze
37
Jiacheng Zheng
34
Zhang Hongfu
28
Dong X.
4
Tian Ziyi
27
Gao Jiarun
36
De ao Tian
20
Gui Zihan

6.3
Merkies R.
17

6.4
Peng Xiao
3

6.6
I.Memet
38

6.2
Peng Y.
42

0.0
Shi Songchen
15
Yu Jinyong
1
Liu Qiwei
36
Yang R.
2
Zhao Jianfei
31
Duan Liuyu
24
Yin J.
34
Chen Pu
29
Chấn thương và án treo giò
-
5Li PengGao Zhunyi33
-
47Jefferson PereiraPedro Alvaro23
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
14%
12%
10%
12%
25%
16%
14%
12%
15%
34%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
23%
15%
19%
11%
9%
15%
14%
9%
14%
20%
19%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 2.2
-
1.5 Thủng lưới 1.7
-
11.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
-
3.8 Phạt góc 4.2
-
1.9 Thẻ vàng 2.2
-
11.9 Phạm lỗi 14.9
-
51.2% TL kiểm soát bóng 54.5%

