3
0
Hết
2 - 0
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Liaoning Tieren
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 27:11 | 26 | 2 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:4 | 15 | 1 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:7 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:7 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 6 | 0 | 13:5 | 21 | 2 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 6 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:13 | 14 | 10 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | 8 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 3:4 | 15 | 6 | 27% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:3 | 11 | 2 | 50% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:1 | 4 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
13
13
13
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
31
71
31
71
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
2
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
03
24
03
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
2
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Shanghai Jiading City Fight Fat

