Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Liaoning Tieren
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 |
Tianjin Jinmen Tiger
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
40
40
40
40
Hạng Nhất Trung Quốc
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
23
11
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
41
42
41
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dai Yigo |
| Điều khiển Liaoning Tieren | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Tianjin Jinmen Tiger | 0T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

