Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Liaoning Tieren
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 4 | 15 | 34:47 | 25 | 14 |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 23:22 | 19 | 11 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 11:25 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:15 | 1 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 6 | 15 | 11:25 | 21 | 16 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:8 | 17 | 13 |
| Khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 3:17 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:8 | 1 |
Wuhan Three Towns
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 11 | 10 | 39:46 | 26 | 15 | |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 18:16 | 17 | 14 | |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 21:30 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:11 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 18:19 | 36 | 9 | 35% |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 11:5 | 25 | 3 | 54% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 7:14 | 11 | 13 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
44
02
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nenad Minakovic |
| Điều khiển Liaoning Tieren | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Wuhan Three Towns | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
28 Ngày
VĐQG Trung Quốc
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
28 Ngày



