Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Liaoning Tieren
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 5 | 15 | 39:48 | 29 | 12 |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 24:23 | 20 | 11 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 15:25 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 7 | 15 | 12:25 | 25 | 16 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:8 | 18 | 12 |
| Khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 4:17 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
Zhejiang FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 6 | 12 | 47:52 | 36 | 11 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 30:22 | 24 | 6 | |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 17:30 | 12 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 14:13 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 21:23 | 33 | 12 | 29% |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 15:8 | 22 | 7 | 43% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 6:15 | 11 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
44
02
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
50
60
50
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày



