Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 5 | 9 | 24:20 | 38 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 10:10 | 18 | 13 |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 14:10 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 10 | 7 | 9:8 | 34 | 7 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 3:5 | 13 | 14 |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 6:3 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Club Sport Emelec
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 21:29 | 32 | 11 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 14:12 | 22 | 7 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 7:17 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 14 | 6 | 11:11 | 29 | 11 | 20% |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 10:4 | 20 | 5 | 31% |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 1:7 | 9 | 15 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
Copa Libertadores
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guillermo Enrique Guerrero Alcivar |
| Điều khiển Liga Dep. Universitaria Quito | 0T 2H 0B |
| Điều khiển Club Sport Emelec | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Ecuador Super Cup
3 Ngày
VĐQG Ecuador
7 Ngày
VĐQG Ecuador
10 Ngày
VĐQG Ecuador
7 Ngày
VĐQG Ecuador
10 Ngày
VĐQG Ecuador
14 Ngày
Liga Dep. Universitaria Quito



