2
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Venezuela Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Venezuela
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu

