Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 48:31 | 51 | 3 |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 30:17 | 28 | 4 |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 18:14 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 19:14 | 43 | 4 |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 11:7 | 23 | 7 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 8:7 | 20 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 58:39 | 49 | 4 | |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 29:14 | 30 | 2 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 29:25 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:7 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 23:24 | 41 | 7 | 37% |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 13:9 | 27 | 3 | 53% |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 10:15 | 14 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Copa Libertadores
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
30
30
30
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
2
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Russell Macario Teran Leon |
| Điều khiển Liga Dep. Universitaria Quito | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Universidad Catolica | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.33 |
Liga Dep. Universitaria Quito
Universidad Catolica

