Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lille OSC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 23:15 | 20 | 7 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:11 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 6:6 | 16 | 12 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 8 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Paris FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 18:21 | 14 | 12 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 7 | 16 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 8:10 | 10 | 15 | 17% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 17 | 17% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
61
20
61
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa League
03
34
03
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
00
17
00
17
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Millot |
| Điều khiển Lille OSC | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Paris FC | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

